Quốc Thái
Có một sự đối lập khá thú vị trong triển lãm “Nhựa ban mai”: Những người đứng sau phần lớn các tác phẩm mới chỉ ở tuổi mười sáu, mười bảy, nhưng chất liệu họ lựa chọn lại là một trong những chất liệu cần nhiều kiên nhẫn nhất của hội họa Việt Nam: sơn mài.
Sơn mài là một chất liệu “khó chiều”. Cẩn trứng, pha màu khoáng với sơn, sơn then, sơn cánh gián, dùng bạc xay, thếp, ủ, mài, toát sơn rồi đánh bóng; mỗi lớp vừa che đi vừa chuẩn bị cho thứ sẽ dần xuất hiện bên dưới.
Bởi vậy, bước vào không gian triển lãm tại Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, điều đáng chú ý ở “Nhựa ban mai” không chỉ nằm ở gần 30 tác phẩm trên tường. Đằng sau chúng là gần ba năm và khoảng 300 giờ thực hành của bốn tác giả trẻ Ngô Thục An, Nguyễn Ngọc Châu Anh, Đặng Vy Lê và Võ Nguyễn Tường Minh, dưới sự hướng dẫn của họa sĩ Trần Hiền. Sinh năm 2009 và 2010, cả bốn đã từng làm quen với mỹ thuật và nhiều chất liệu khác, nhưng sơn mài đặt ra một thử thách khác: muốn biết bức tranh cuối cùng sẽ trở thành gì, trước hết phải học cách chờ đợi.

Điều hay là sau cùng, bốn người trẻ ấy không làm ra bốn phiên bản của cùng một người thầy. Đi dọc phòng tranh, có thể nhận ra khá rõ bốn mối quan tâm và bốn cách nhìn khác nhau. Ngô Thục An tìm đến những sinh vật biển, cánh bướm và các chi tiết nhỏ của tự nhiên; Nguyễn Ngọc Châu Anh trở đi trở lại với hoa sen; Đặng Vy Lê hướng về làng quê, đình, chùa, bến nước và ký ức nguồn cội; còn Võ Nguyễn Tường Minh đưa người xem về những đô thị không tên. Sự khác biệt ấy khiến triển lãm giống một cuộc trò chuyện giữa bốn người trẻ hơn là một bài tập chung trong lớp học.
Ở tranh của Đặng Vy Lê, những vẻ đẹp của làng quê được tái hiện bằng ánh vàng, ánh son, sắc đen huyền cùng những mảng vỏ trứng, trai lấp lánh. Với Vy Lê, bản thân sơn mài cũng giống như văn hóa Việt Nam, sơn mài không bộc lộ vẻ đẹp ngay từ cái nhìn đầu tiên mà cần sự kiên nhẫn để khám phá, càng ngắm càng cảm nhận được những giá trị ẩn sâu bên trong.

Bức “Sơn Thủy Ngọc – Suối Yến chùa Hương” là một ví dụ cho cách nhìn ấy. Những lớp trai được mài để tạo sắc xanh lá, xanh dương và đỏ, đưa cảnh núi rừng Hương Sơn vào một không gian vừa trầm mặc vừa có phần mơ hồ như ký ức.

Nếu Vy Lê nhìn về làng quê cội nguồn, Võ Nguyễn Tường Minh lại quan sát đời sống thành phố. Trong loạt “Sonder”, những tòa nhà và quân cờ được đặt giữa cảnh quan đô thị hình thành từ các mảnh vỏ trứng. Đường chân trời được ghép từ nhiều thành phố, vì vậy không gian trong tranh vừa chẳng thuộc về đâu, vừa có thể là bất kỳ đô thị nào mà chúng ta từng sống. Đó chính là sự gợi mở cảm giác “sonder”: sự nhận thức rằng mỗi chi tiết nhỏ bé đều chứa một đời sống phong phú, cụ thể và trọn vẹn không kém gì chính cuộc đời của mỗi chúng ta.

Cách tiếp cận của Nguyễn Ngọc Châu Anh lại tĩnh hơn. Hoa sen vốn là hình ảnh quá quen thuộc trong mỹ thuật Việt Nam. Thay vì cố tìm một biểu tượng mới, tác giả trẻ chọn quay lại với cùng một hình ảnh để quan sát xem mỗi lần vẽ mình có thể nhìn thấy điều gì khác: một cảm xúc, một bầu không khí, hay đơn giản một chi tiết nhỏ từng bị bỏ qua.


Trong khi đó, tranh của Ngô Thục An mở rộng về thế giới tự nhiên. Thục An chú ý đến những chi tiết nhỏ, những cấu trúc và nhịp điệu thường dễ bị bỏ qua trong một cái nhìn vội. Ở đó, sự mong manh không nhất thiết đối lập với sức mạnh; hai điều có thể cùng tồn tại trong một sinh vật. Những khoảnh khắc quan sát tưởng nhỏ ấy trở thành điểm xuất phát để tác giả tìm ngôn ngữ riêng bằng một chất liệu vốn đòi hỏi sự quan sát và kiên nhẫn tương tự.

Đứng giữa bốn hướng đi ấy là họa sĩ Trần Hiền, nhưng có lẽ vai trò của cô trong triển lãm được cảm nhận rõ nhất khi không cố đứng ở trung tâm. Trong khoảng 5 năm làm việc với sơn mài, cô dành nhiều quan tâm cho việc truyền cảm hứng nghệ thuật tới thế hệ trẻ. Gần ba năm đồng hành cùng bốn học trò, điều cô muốn truyền lại không chỉ là cách làm ra một bức tranh, mà còn là khả năng lắng nghe, kiên nhẫn và chấp nhận việc đôi khi phải mài đi một thứ mình vừa tạo ra để tìm thấy một lớp khác ở bên dưới.

Bức “Mùa Lựu Chín” của họa sĩ Trần Hiền đặt trong không gian triển lãm vì thế cũng tạo ra một cuộc đối thoại thú vị giữa người dạy và người học. Nhưng có lẽ những dòng cô viết cho từng học trò mới nói rõ hơn tinh thần của “Nhựa ban mai”: Thục An được nhớ bởi sự tỉ mỉ và tò mò; Châu Anh là “cao thủ cẩn trứng” với những bức tranh mang sự bình yên; Vy Lê luôn nói “để con, để con” mỗi khi cô giáo định cầm bút thị phạm; còn Tường Minh từng rất ghét cẩn trứng, trước khi kỹ thuật ấy dần không còn làm khó mình nữa. Đó là những chi tiết rất đời thường, nhưng chính chúng kéo triển lãm ra khỏi câu chuyện thành tích để trở về với một quá trình học tập thực sự, có loay hoay, thất vọng, tiếng cười và những lần bắt đầu lại.

Có lẽ vì vậy mà cái tên “Nhựa ban mai” nghe đặc biệt hợp với triển lãm. “Ban mai” gợi một sự khởi đầu, nhưng đây chưa hẳn là lời tuyên bố rằng bốn tác giả trẻ rồi sẽ trở thành họa sĩ chuyên nghiệp. Chính họa sĩ Trần Hiền cũng để ngỏ điều đó: sau này họ có thể sống ở những thành phố khác, làm những công việc khác và quan tâm tới những điều hoàn toàn khác. Điều đáng giữ lại hơn là ký ức về tuổi mười sáu, mười bảy từng ngồi trong một xưởng vẽ nóng nực, kiên nhẫn bên những tấm vóc và tự hỏi sau mỗi lớp sơn: tiếp theo mình sẽ làm gì?
Triển lãm “Nhựa ban mai” mở cửa đón công chúng từ ngày 21 đến hết ngày 23/8/2026 tại Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, số 66 Nguyễn Thái Học, Hà Nội.











