Quốc Thái
Tôi đến Goa Lawah vào một ngày nắng đẹp. Ngôi đền nằm sát mép biển ở Klungkung, phía đông đảo Bali, cách Denpasar khoảng 1 giờ lái xe. Chưa kịp bước qua cổng candi bentar tách đôi quen thuộc của kiến trúc đền Bali, tôi đã bắt gặp hai bức tượng dơi được sơn màu rực rỡ đứng chầu đối diện nhau. Sau đó là cả một hàng tượng đá quấn xà rông caro đen trắng, lặng lẽ canh giữ lối vào khu đền chính.
Ngay từ những giây phút đầu tiên, Goa Lawah đã mang đến cảm giác như bước vào một thế giới tràn đầy sự bao dung. Một nơi mà biển cả, núi non và cả một loài vật vốn thường bị con người e dè lại cùng tồn tại trong mối quan hệ của sự tôn kính và cân bằng.
Goa Lawah, theo tiếng Bali, có nghĩa là “hang dơi”. Toàn bộ quần thể được xây dựng ôm lấy cửa một hang đá tự nhiên, nơi hàng vạn con dơi trú ngụ vào ban ngày và chỉ đồng loạt rời hang khi màn đêm buông xuống.
Ngôi đền được cho là do Mpu Kuturan, một trong những vị tăng lữ đầu tiên đưa Ấn Độ giáo đến Bali, xây dựng từ khoảng thế kỷ XI như một nơi tu hành và tĩnh tâm. Nhiều thế kỷ sau, theo văn bản Dwijendra Tattwa, vị đạo sư Danghyang Nirartha trong chuyến hành hương Tirtha Yatra đã dừng chân tại đây. Người nghe tiếng dơi vọng khắp hang đá như một khúc thánh ca, hòa cùng hương hoa lan tỏa trên những vách núi ẩm, đẹp đến mức lưu lại trong nhiều đêm liền. Đến nay nơi đây vẫn được xem là một trong Sad Kahyangan Jagad — sáu thánh địa quan trọng nhất của Bali, những điểm tựa tâm linh được tin là giữ cho cả hòn đảo luôn ở trạng thái cân bằng.
Người Bali tin rằng đàn dơi ở Goa Lawah không chỉ là động vật hoang dã mà còn là những sinh linh đang canh giữ ngôi đền. Người dân tuyệt đối không được săn bắt hay quấy nhiễu chúng. Trong lòng hang còn có những con rắn thiêng cùng sinh sống. Chúng được coi là loài vật giúp duy trì sự cân bằng tự nhiên của đàn dơi. Một hệ sinh thái tồn tại suốt nhiều thế kỷ ngay dưới chân những mái tháp đen meru.
Điều kỳ lạ hơn cả là không ai thực sự biết hang đá ấy dẫn tới đâu. Người dân chỉ truyền tai nhau rằng nó thông thẳng đến Besakih, ngôi đền mẹ nằm trên sườn núi Agung, ngọn núi linh thiêng nhất Bali.
Đầu rồng Naga Basuki và cuộc gặp gỡ giữa núi với biển
Có lẽ điều khiến tôi thích thú nhất khi tìm hiểu về Goa Lawah là truyền thuyết gắn với Naga Basuki.
Theo văn bản cổ Lontar Prekempa, Goa Lawah chính là phần đầu của con rồng vũ trụ, còn phần đuôi nằm ở Goa Raja thuộc quần thể Besakih trên núi Agung. Trong thần thoại Bali, Naga Basuki là vị thần bảo hộ vòng tuần hoàn của nước: nước bốc hơi từ biển, thành mây, rơi xuống núi rồi lại chảy về đại dương.
Bởi vậy Goa Lawah trở thành nơi thờ Bhatara Tengahing Segara, vị thần của biển cả, đồng thời cũng là nơi người Bali thực hiện nghi lễ nyegara gunung — “biển gặp núi”. Một nghi thức biểu tượng cho sự hòa hợp giữa đại dương mênh mông trước mặt và núi Agung sừng sững phía sau, giữa hai cực đối lập nhưng không thể tách rời trong thế giới quan của người Bali.
Không gian đền được sắp xếp theo nguyên tắc tri mandala, tức là phân chia thành ba lớp từ ngoài vào trong. Đứng ở sân giữa nhìn vào, tôi thấy ba cổng paduraksa mở lối vào khu vực linh thiêng nhất. Những mái meru đen xếp tầng vươn lên dưới tán cây cổ thụ, còn phía dưới là cửa hang tối sẫm, nơi thỉnh thoảng vang lên tiếng dơi khẽ động cánh trong bóng tối.
Một buổi lễ giữa hang thiêng
Ngày tôi đến cũng trùng với dịp Goa Lawah tổ chức một đại lễ. Đại lễ diễn ra ở khu sân trong cùng jeroan, nơi được coi là linh thiêng nhất. Có khoảng 200 người mặc áo trắng đồng phục in dòng chữ “Karya Nyatur Muka” ngồi thành từng hàng ngay ngắn trên nền gạch, hướng về bàn thờ phủ vải vàng đặt trước cửa hang. Sau này tìm hiểu, tôi mới biết đây là nghi lễ dùng lễ vật catur muka để thờ phụng biểu tượng của đấng tối cao cai quản bốn phương, thường được cử hành trong các đại lễ nhằm cầu mong sự thanh tẩy và cân bằng cho con người cũng như vũ trụ.
Một vị tu sĩ đứng giữa đám đông, tay cầm bó lá dừa đã cháy xém, chậm rãi rảy nước thánh xuống những người phía dưới. Tiếng tụng kinh hòa cùng làn khói từ những bó lúa vàng đang được đốt làm lễ vật.
Điều khiến tôi nhớ mãi trong nghi lễ ấy là âm thanh. Bên trong jeroan chỉ có tiếng tụng niệm nhỏ đến mức gần như thì thầm, xen lẫn tiếng chuông đồng của vị tu sĩ. Nhưng chỉ cách đó vài bước chân, ngoài sân đền, một dàn nhạc truyền thống gamelan đang tấu lên rộn ràng. Tiếng cồng, tiếng chiêng vang vọng như đang mở hội.
Hai âm thanh tượng trưng cho hai thế giới đối lập: Một bên hướng vào cõi thiêng, còn một bên hướng về đời sống.
Cả hai cùng tồn tại trong cùng một không gian mà không hề lấn át nhau. Giống như chính Goa Lawah đang kể cho tôi nghe về triết lý cân bằng mà ngôi đền đã gìn giữ suốt hàng nghìn năm.
Khi loài dơi cũng có một chỗ đứng thiêng liêng
Đứng trước cửa hang tối sẫm ấy, tôi bất giác nhớ đến một nơi rất khác ở quê nhà.
Đó là chùa Dơi ở Sóc Trăng, nơi hàng vạn con dơi quạ treo mình trên những tán cây suốt bao đời nay. Người Việt không thờ dơi như thần linh, nhưng vẫn xem đàn dơi ấy là lộc Phật ban. Cùng là một loài vật vốn bị nhiều nền văn hóa khác gắn với những điềm gở, dơi ở Bali và dơi ở Sóc Trăng lại được nhìn bằng một ánh mắt gần như giống nhau: khoan dung, tôn trọng và chấp nhận chúng như một phần của trật tự tự nhiên.
Rời Goa Lawah khi nắng đã lên cao, tiếng gamelan vẫn còn vọng lại phía sau. Tôi ngoái nhìn lần cuối những mái tháp đen thấp thoáng bên cửa hang, nơi hàng vạn sinh linh nhỏ bé vẫn đang yên giấc chờ màn đêm buông xuống.


















