Phạm Minh Quân
Triển lãm Nhựa ban mai đánh dấu những bước đi đầu tiên của nhóm bạn trẻ yêu nghệ thuật truyền thống Việt Nam.

Giữa nhịp sống của một thế hệ lớn lên cùng màn hình cảm ứng và công nghệ số, việc 4 cô gái sinh năm 2009 và 2010 lựa chọn sơn mài làm ngôn ngữ biểu đạt nghệ thuật trong triển lãm Nhựa ban mai ít nhiều gợi bất ngờ. Bởi đây vốn là một trong những chất liệu đòi hỏi nhiều thời gian và sự nhẫn nại nhất của hội họa Việt Nam. Người vẽ không thể nhìn thấy ngay kết quả của từng lớp màu. Mỗi lớp sơn cần thời gian ủ, rồi được mài đi, trước khi hình ảnh dần hiện lên từ chiều sâu bề mặt.
Từ nghề sơn truyền thống, sơn mài bước vào hội họa hiện đại qua các thử nghiệm của thầy và trò Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương đầu thế kỷ 20. Sự kết hợp giữa kỹ nghệ truyền thống và tư duy tạo hình mới đã làm nên diện mạo riêng, đậm bản sắc của mỹ thuật Việt Nam. Điều làm nên sức hấp dẫn của sơn mài không chỉ nằm ở kỹ thuật cầu kỳ, dù đó là một hành trình đầy thử thách với cẩn vỏ trứng, dát bạc, thếp vàng, phủ sơn, ủ và mài. Điều đáng quý hơn là cách chất liệu này buộc người nghệ sĩ phải đối thoại với thời gian. Sơn mài không cho phép nhìn thấy ngay kết quả cuối cùng. Mỗi lớp màu đều được phủ lên để rồi tạm thời biến mất dưới lớp sơn kế tiếp. Chỉ đến khi mài, hình ảnh mới dần hiện ra. Quá trình sáng tác vì thế luôn chứa đựng sự chờ đợi, trực giác và cả yếu tố bất ngờ. Có lẽ vì vậy, sơn mài vừa là một chất liệu, vừa là một cách rèn luyện tư duy thẩm mỹ.

Nhìn từ góc độ ấy, triển lãm sơn mài Nhựa ban mai mang đến nhiều tín hiệu đáng mừng. Triển lãm giới thiệu các tác phẩm của Ngô Thục An, Đặng Vy Lê, Nguyễn Ngọc Châu Anh và Võ Nguyễn Tường Minh, 4 tác giả tuổi thiếu niên đã dành gần 3 năm học tập cùng họa sĩ Trần Hiền. Đáng chú ý, cả 4 đều theo học tại các trường quốc tế, có điều kiện tiếp cận nhiều nền văn hóa và góc nhìn đa dạng về thế giới. Chính vì thế, việc các em lựa chọn sơn mài và tìm cảm hứng từ văn hóa Việt lại càng trở nên ý nghĩa. Khoảng 300 giờ thực hành có thể mới chỉ đủ để làm quen với các yêu cầu cơ bản của sơn mài, nhưng chừng ấy thời gian cũng đủ để hình thành tình yêu dành cho chất liệu truyền thống.

Điều thú vị là các tác giả trẻ không dừng ở việc lặp lại các mô-típ quen thuộc, mà tìm cách đưa vào đó góc nhìn và cảm nhận riêng. Thục An tìm cảm hứng từ đại dương, cánh bướm và các chi tiết nhỏ bé của tự nhiên. Vy Lê hướng ánh nhìn về làng quê Việt với cổng làng, mái đình, cây đa, dòng sông – những hình ảnh của ký ức văn hóa vẫn hiện diện trong đời sống hôm nay. Châu Anh trở lại với hoa sen, nhưng không nhằm tái hiện một biểu tượng quen thuộc mà muốn lưu giữ cảm giác bình yên trong từng lớp cánh. Tường Minh lại chọn đô thị đương đại, với các khối nhà và quân cờ xếp chồng trên nền vỏ trứng, gợi suy ngẫm về vô số cuộc đời song hành trong một thành phố. Có lẽ việc được tiếp xúc với nhiều nền văn hóa cũng giúp các em nhận ra rõ hơn giá trị của cội nguồn: trong một thế giới ngày càng hội nhập, bản sắc dân tộc vẫn là điểm tựa để mỗi nghệ sĩ hình thành tiếng nói riêng.

Tên gọi triển lãm Nhựa ban mai cũng gợi nhiều liên tưởng đẹp. Nhựa cây sơn là chất liệu nền của nghệ thuật sơn mài, nhưng “nhựa” còn gợi nhựa sống – nguồn sinh khí nuôi dưỡng sự tiếp nối. Ban mai là khởi đầu của một ngày mới, cũng như triển lãm đánh dấu bước đầu trên hành trình sáng tạo của 4 tác giả trẻ. Một truyền thống chỉ thực sự sống khi có người tiếp tục thực hành, sáng tạo và trao truyền. Giá trị của triển lãm Nhựa ban mai vì thế không chỉ nằm ở việc giới thiệu các tác phẩm thuộc chặng đầu sáng tác của các tác giả tuổi thiếu niên, mà còn ở niềm tin rằng sơn mài Việt Nam đang tìm thấy sức sống mới từ một thế hệ trẻ.











