Bài: H.Anh
Ảnh: Nguyễn Phúc Bảo Minh
“Tháng bảy vía cha, tháng ba vía mẹ…” – câu nói quen thuộc ấy từ lâu đã trở thành một phần ký ức văn hóa của người dân xứ Huế. Mỗi độ xuân tế (tháng Ba âm lịch) và thu tế (tháng Bảy), dòng người từ khắp miền Trung lại nô nức tìm về điện Hòn Chén, như một cách tri ân với “người cha sông núi, người mẹ xứ sở”. Trong quan niệm dân gian, thần linh cũng sinh ra từ cha và mẹ, chính niềm tin ấy đã nuôi dưỡng một lễ hội kéo dài qua nhiều thế kỷ.

Lễ hội điện Hòn Chén diễn ra hai lần mỗi năm, vào dịp xuân tế (mồng 2, mồng 3 tháng Ba âm lịch) và thu tế tháng 7 tại điện Huệ Nam trên núi Ngọc Trản và đình làng Hải Cát. Lễ hội suy tôn Thiên Y A Na Thánh Mẫu, vốn là nữ thần của người Chăm có tên là Pô Yang Inô Nagar, gọi tắt là Pô Nagar – Thần Mẹ Xứ Sở, người theo truyền thuyết đã tạo dựng đất đai, cây cối, mùa màng và dạy con người cách sinh tồn. Trải qua nhiều thế kỷ, tín ngưỡng này đã hòa quyện với đời sống văn hóa Việt, trở thành một phần quan trọng trong hệ thống Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam Phủ – di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại được UNESCO ghi danh năm 2016.
Không có ghi chép chính xác về thời điểm hình thành ngôi điện nhưng đến triều Nguyễn, câu chuyện về vua Đồng Khánh đã góp phần định hình vị thế của nơi này. Tương truyền, khi còn là hoàng tử, ông từng đến đây cầu đảo và được báo mộng sẽ kế vị ngai vàng. Lời tiên đoán ứng nghiệm, nhà vua sau đó đã cho tu sửa điện, đặt tên là Huệ Nam vào năm 1886 – mang ý nghĩa “ân huệ ban cho nước Nam”, đồng thời nâng lễ hội nơi đây thành Quốc lễ. Thậm chí, vua còn xưng “chị – em” với Thánh Mẫu, một cách thể hiện sự tôn kính hiếm thấy trong nghi lễ cung đình.

Không gian lễ hội trải dài từ sườn núi Ngọc Trản xuống dòng sông Hương. Ngôi điện nằm lưng chừng núi, quay mặt ra sông, ẩn mình dưới những tán cây cổ thụ, trong đó trung tâm là Minh Kính Đài – nơi đặt ban thờ chính. Bao quanh là những công trình mang đậm dấu ấn tín ngưỡng dân gian như dinh Ngũ Hành, am Thủy Phủ, động thờ ông Hổ… Tất cả tạo nên một không gian vừa linh thiêng, vừa gần gũi với thiên nhiên, như thể con người đang đứng giữa ranh giới của trần thế và cõi tâm linh.
Mở đầu là lễ Nghinh thần – nghi thức rước các vị thần từ các miếu trong vùng về đình làng Hải Cát. Trong đó, linh hồn của Lễ điện Hòn Chén là đám rước Thiên Y Na A Thánh Mẫu từ Hòn Chén về đình làng Hải Cát. Lễ rước Thánh Mẫu diễn ra ngay trên sông Hương, đây là một trong những nghi lễ độc đáo nhất trong hệ thống lễ hội Việt Nam. Hàng chục, thậm chí hàng trăm chiếc “bằng” – những con thuyền ghép đôi – được trang hoàng lộng lẫy với cờ xí, đèn nến, hoa tươi. Trên long kiệu có hòm sắc của vua ban Thánh Mẫu, liền kế đó là một bằng khác có bàn thờ, kiệu và hòm sắc của nhị vị Thượng Ngàn và Thủy Cung Thánh Mẫu. Long kiệu Thánh Mẫu được thêu trang trọng, xung quanh là các trinh nữ trong trang phục rực rỡ, các bô lão, thanh niên và người dân tham gia đoàn rước.

Khi đoàn thuyền rời bến trước điện, nhiều thanh đồng đã bắt đầu thực hành nghi thức lên đồng ngay trên thuyền. Những điệu múa, lời ca và âm nhạc hòa quyện với sóng nước, khiến dòng sông Hương vốn dịu êm bỗng rộn ràng như một festival văn hoá thực sự. Đến khi cập bến, đoàn rước chuyển sang đường bộ, tiến về đình làng Hải Cát trong tiếng nhạc của phường bát âm, tiếp tục các nghi lễ tiếp theo.
Sau lễ Nghinh thần là lễ Túc Yết, diễn ra trong không gian đêm với ánh đèn, khói hương và tiếng nhạc lễ trầm bổng. Suốt đêm, những làn điệu chầu văn xứ Huế vang lên, hòa cùng các nghi thức hầu đồng, tạo nên một không gian văn hoá tâm linh đặc sắc.
Nghi thức tế lễ chính diễn ra vào sáng hôm sau, theo đúng lễ nghi truyền thống. Sau đó là lễ Tống thần, khép lại một chu kỳ nghi lễ trước khi các kiệu rước được đưa trở lại điện. Đêm hội kết thúc bằng lễ phóng sinh và thả hoa đăng, khi những đốm sáng nhỏ bé trôi trên sông Hương, mang theo những lời cầu nguyện lặng lẽ.

Điểm đặc biệt của lễ hội điện Huệ Nam nằm ở sự giao thoa: giữa tín ngưỡng cung đình và dân gian, giữa văn hóa Việt và Chăm, giữa nghi lễ trang nghiêm và đời sống cộng đồng. Đây không chỉ là lễ hội của những người theo đạo Mẫu, mà còn là không gian văn hóa chung – nơi con người tìm về với những giá trị căn cốt như lòng hiếu thảo, niềm tin vào điều thiện và sự kết nối cộng đồng.
Trong dòng chảy hiện đại, lễ hội vẫn giữ được sức sống bền bỉ. Những năm gần đây, các nghi thức truyền thống được phục dựng bài bản, góp phần bảo tồn một di sản quý giá của vùng đất cố đô Huế. Đặc biệt, ngày 10/12/2024, lễ hội điện Huệ Nam đã chính thức được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, như một sự ghi nhận không chỉ về giá trị lịch sử mà còn về ý nghĩa văn hóa sâu sắc mà lễ hội mang lại.

Giữa nhịp sống hiện đại, nơi nhiều giá trị truyền thống dần phai nhạt, lễ hội điện Huệ Nam vẫn tồn tại như một nhịp cầu nối quá khứ và hiện tại. Về thăm cố đô những ngày tháng Ba không chỉ thăm thú những công trình lăng tẩm đồ sộ mà du khách còn có dịp để trải nghiệm lễ hội dân gian tâm linh lớn nhất xứ Huế, cảm nhận sự giao thoa văn hoá đặc sắc trong đời sống tín ngưỡng của người Việt.










