Bài: Hoàng Bùi
Ảnh: Đức Thành, Nguyễn Hải
Lô Lô Chải đã được UN Tourism vinh danh là “Làng du lịch tốt nhất thế giới” năm 2025. Danh hiệu này là sự ghi nhận dành cho cách một cộng đồng nhỏ bé lựa chọn con đường phát triển mà vẫn giữ trọn bản sắc.

Có những nơi ta đi qua chỉ để ngắm nhìn. Và có những nơi ta bước vào, rồi mang theo cả một miền ký ức. Lô Lô Chải, nằm trong lòng khu vực công viên địa chất toàn cầu Cao nguyên đá Đồng Văn (Tuyên Quang), là một nơi như thế. Ở đây hiện còn bảo tồn nguyên vẹn các giá trị truyền thống của dân tộc này như ngôn ngữ, trang phục, phong tục tập quán và đặc biệt là kiến trúc nhà trình tường.
Cung đường của đá và gió
Hành trình đến Lô Lô Chải bắt đầu từ cột mốc số 0, nơi con đường uốn lượn giữa trùng điệp đá núi. Những khúc cua tay áo nối tiếp nhau. Gió cao nguyên thổi lồng lộng, mang theo mùi cỏ khô và hơi lạnh của mây. Càng lên cao, khung cảnh càng mênh mang. Mỗi khúc cua mở ra một tầng cảnh sắc mới. Xa xa, những mái nhà trình tường vàng đất hiện lên như chấm màu ấm áp giữa bạt ngàn đá xám. Và rồi, ở khoảng lặng cuối cùng của cung đường, bóng lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên đỉnh núi Lũng Cú, nơi đánh dấu cực Bắc thiêng liêng của Tổ quốc. Ngay dưới chân cột cờ ấy là làng Lô Lô Chải nằm nép mình, bình yên mà kiêu hãnh.

Buổi sáng, khi sương còn vương trên đỉnh núi Rồng, du khách thường leo lên Cột cờ Lũng Cú để dự lễ chào cờ. Tiếng Quốc ca vang lên giữa mênh mang đá núi, không gian dường như lắng lại. Đó là khoảnh khắc khiến người ta nhận ra với người dân nơi đây, chủ quyền không phải là khái niệm xa vời. Nó hiện diện trong nhịp sống thường nhật, trong cách họ giữ đất, giữ làng và bảo tồn tiếng nói, trang phục, nghi lễ tổ tiên. Du lịch ở Lô Lô Chải gắn với lòng tự tôn dân tộc một cách rất tự nhiên.
Ngôi làng như một bảo tàng sống
Lô Lô Chải không lớn, chỉ hơn trăm hộ dân, phần lớn là người Lô Lô Đen, một trong những tộc người có dân số ít nhất Việt Nam. Bước chân vào làng, cảm giác đầu tiên không phải là sự nhỏ bé, mà là sự nguyên vẹn. Những ngôi nhà hàng trăm năm tuổi vững vàng giữa nắng gió. Tường đất được nện dày nhằm giữ ấm trong mùa đông và mát mẻ vào mùa hè. Mái ngói âm dương xếp lớp phủ rêu xanh, vừa chắc chắn vừa mềm mại trong ánh chiều. Nhiều ngôi nhà cổ trên 200 năm tuổi được giới thiệu như không gian mở để du khách có thể chạm vào lịch sử của ngôi làng. Con đường bê tông nhỏ gọn len qua các nếp nhà nhưng không phá vỡ cấu trúc cổ. Trước mỗi cổng nhà, hoa nở rực rỡ. Mọi thứ đều sạch sẽ, gọn gàng nhưng vẫn giữ trọn vẻ mộc mạc, tự nhiên.

Ấn tượng sâu đậm nhất đối với du khách có lẽ là trang phục truyền thống của phụ nữ Lô Lô. Màu sắc trang phục rực rỡ nhưng rất hài hòa. Họa tiết hình học kể câu chuyện về vũ trụ, thần linh hay về ruộng nương, bản làng. Điều đáng quý là trang phục ấy không chỉ xuất hiện trong lễ hội mà hiện diện trong đời sống thường ngày, trong các buổi đón khách, trong các chương trình văn nghệ cộng đồng. Du lịch đã giúp thổ cẩm có giá trị kinh tế hơn và góp phần để giá trị này tiếp tục được truyền từ bà sang mẹ và từ mẹ sang con.
Người Lô Lô rất coi trọng nghi lễ đối với tổ tiên. Lễ thờ cúng tổ tiên, lễ hóa trang thành ma cỏ, lễ hội trống đồng… vẫn được tổ chức trang trọng. Làng còn lưu giữ nguyên vẹn 2 chiếc trống đồng cổ đã được công nhận là Bảo vật Quốc gia, đây là niềm tự hào lớn của cộng đồng Lô Lô. Tiếng trống trầm hùng vang như sợi dây kết nối quá khứ với hiện tại. Du khách không chỉ “xem cho biết” mà họ được giải thích về ý nghĩa của từng nghi lễ. Bà con cho rằng mỗi cây cỏ đều có linh hồn, con người sau khi chết đi thì linh hồn vẫn ở đó, hòa vào cỏ cây. Muốn trò chuyện với cỏ cây, rừng núi thì phải hóa thân thành “ma cỏ”, đeo mặt nạ để nhảy múa. Lễ này thường diễn ra sau vụ mùa hoặc trong các dịp hội lớn của bản. Bảo tồn văn hóa ở đây không phải là phục dựng để biểu diễn, mà là giữ nguyên đời sống tín ngưỡng trong nhịp sống hiện đại.
Điều làm nên giá trị đặc biệt của Lô Lô Chải không chỉ là cảnh sắc hay lễ hội, mà là cách ngôi làng làm du lịch. Phần lớn các hộ dân đã tham gia vào chuỗi giá trị du lịch cộng đồng. Homestay cải tạo dựa trên kiến trúc truyền thống. Sản phẩm nông nghiệp, thổ cẩm được tiêu thụ ngay trong làng. Thanh niên được khuyến khích học ngoại ngữ, quảng bá trên nền tảng số. Phụ nữ tham gia quản lý và điều hành. Làng có quy ước rõ ràng về bảo vệ kiến trúc cổ, gìn giữ môi trường và ứng xử với du khách. Hiện nay ở Lô Lô Chải có 58 homestay phục vụ lưu trú, 26 hộ trồng rau hữu cơ, 6 hộ nuôi gà đen bản địa. Người dân đã cùng xây dựng một chuỗi giá trị khép kín để tạo sinh kế ổn định và giữ gìn giá trị dân tộc bền vững.

Bài học từ một ngôi làng nhỏ
Rời Lô Lô Chải, đứng trên con đèo nhìn xuống, những mái ngói âm dương của ngôi làng vẫn ẩn hiện trong nắng chiều vàng nhạt. Tôi nhận ra rằng sức hấp dẫn của nơi này nằm ở sự chân thật và nhất quán. Giữa đá khắc nghiệt, người Lô Lô đã chọn con đường đi chậm nhưng vững vàng. Họ giữ tiếng trống đồng, giữ mũi kim thêu, giữ nếp nhà trình tường, và mở cửa đón thế giới bằng chính bản sắc riêng.
Thành công từ mô hình phát triển du lịch cộng đồng của Lô Lô Chải không chỉ đến từ nội lực của cộng đồng địa phương, mà còn có dấu ấn rõ nét từ sự đồng hành của nhiều tổ chức. Trong đó, Dự án “Du lịch Thụy Sỹ vì Phát triển bền vững tại Việt Nam” (ST4SD) do Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam phối hợp triển khai đã đóng vai trò quan trọng. Thông qua các hoạt động hỗ trợ kỹ thuật toàn diện – từ khảo sát, đào tạo đến tư vấn hoàn thiện hồ sơ – dự án đã góp phần giúp Lô Lô Chải chuẩn bị kỹ lưỡng và giành chiến thắng trong lần ứng cử danh hiệu quốc tế này.










