Bài: Trung Chánh
Ảnh: Lâm Phong, Lê Hoàng Vũ
Mô hình sản xuất lúa – tôm theo hướng hữu cơ đang giúp người nông dân ven biển An Giang thích ứng với biến đổi khí hậu, giảm chi phí, nâng giá trị sản phẩm, mở ra hướng canh tác bền vững.
Đi dọc những cánh đồng ven biển phía Tây Nam, nay thuộc tỉnh An Giang, dễ dàng cảm nhận được sự thay đổi rõ rệt trong sản xuất nông nghiệp: Không còn cảnh người dân tất bật đắp bờ, ngăn mặn, giữ ngọt để trồng lúa quanh năm như thời trước; thay vào đó, những cánh đồng sản xuất luân canh vụ lúa – vụ tôm (lúa – tôm), một mô hình sản xuất nông nghiệp linh hoạt, thuận theo quy luật tự nhiên đã ngày càng phổ biến.

Từ thích ứng đến chiến lược
Gắn bó gần 30 năm với đồng lúa, lão nông Lê Văn Thuận ở xã Đông Thái, tỉnh An Giang, nhớ lại quãng thời gian mà mỗi mùa khô đến là nông dân lại canh cánh nỗi lo nước mặn xâm nhập. Khi đó, người dân tìm mọi cách chống lại ngập mặn, cố giữ nước ngọt để canh tác lúa liên tục. Nhưng càng chống, xâm nhập mặn ngày càng sâu, kéo dài, khiến nhiều vụ lúa thất bát.
Thay đổi bắt đầu khi người dân chấp nhận sống chung với mặn. Mùa khô, nước mặn theo thủy triều vào ruộng trở thành điều kiện tốt để họ nuôi tôm. Khi mưa xuống, nước ngọt tràn về, người dân rửa mặn, cải tạo đất để trồng lúa. Chu kỳ sản xuất linh hoạt được hình thành, phù hợp với quy luật tự nhiên, thuận theo tự nhiên.
Theo ông Thuận, chính sự chuyển đổi này đã giúp người dân thoát khỏi vòng luẩn quẩn của sản xuất bấp bênh do tập trung vào chuyên canh cây lúa. Tôm nuôi trong môi trường tự nhiên, ít phụ thuộc vào thức ăn công nghiệp nên khỏe mạnh, ít dịch bệnh. Còn đất sau vụ tôm lại được bồi đắp nguồn hữu cơ dồi dào từ xác tảo, vi sinh vật và lớp vỏ tôm lột xác nên màu mỡ hơn.
Khi bước vào vụ lúa, chính nguồn hữu cơ này trở thành “dinh dưỡng tự nhiên” giúp cây lúa phát triển tốt hơn, giảm đáng kể việc sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật. Người nông dân không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn giảm tác động tiêu cực đến môi trường.
Từ những mô hình ban đầu, diện tích áp dụng mô hình lúa – tôm ngày càng mở rộng. Vụ mùa 2025 – 2026, toàn tỉnh An Giang đã có gần 75.000ha canh tác theo hình thức này. Đáng chú ý, xu hướng chuyển sang sản xuất hữu cơ, sinh thái ngày càng rõ nét, cho thấy bước tiến về chất lượng chứ không chỉ là mở rộng quy mô.
Đây cũng là dấu hiệu của sự thay đổi căn bản trong tư duy sản xuất. Người nông dân không còn chạy theo năng suất đơn thuần mà bắt đầu hướng đến mục tiêu dài hạn: giữ đất, giữ môi trường và đảm bảo sinh kế bền vững cho thế hệ sau.

Hệ sinh thái tạo giá trị kép
Điểm cốt lõi làm nên sức hấp dẫn của mô hình lúa – tôm không chỉ nằm ở việc luân canh 2 đối tượng sản xuất, mà chính là sự hình thành của một hệ sinh thái nông nghiệp khép kín: vụ tôm làm đất thêm màu mỡ nhờ được tích lũy lượng lớn chất hữu cơ tự nhiên, trong khi vụ lúa lại giúp cải thiện môi trường nước, hạn chế mầm bệnh, tạo điều kiện tốt cho vụ tôm tiếp theo. 2 vụ sản xuất hỗ trợ lẫn nhau, tạo nên vòng tuần hoàn sinh thái ổn định, giúp mô hình có khả năng “tự cân bằng” cao.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng cực đoan, khả năng thích ứng này chính là lợi thế lớn. Khi một vụ mùa gặp rủi ro, người dân vẫn còn nguồn thu từ vụ mùa còn lại, qua đó giảm thiểu thiệt hại và ổn định thu nhập.
Mô hình lúa – tôm cũng cho thấy nhiều ưu điểm rõ rệt về hiệu quả kinh tế. Dù năng suất lúa chỉ đạt khoảng 5,5 – 5,7 tấn/ha, thấp hơn so với vùng chuyên canh cây lúa, nhưng giá bán lại cao hơn 500 – 1.000VNĐ/kg. Đặc biệt, lúa sản xuất theo hướng hữu cơ, sinh thái thường được các công ty thương mại thu mua với giá cao hơn 20 – 30%.

Trong khi đó, chi phí đầu vào giảm đáng kể nhờ thuận thiên đã giúp lợi nhuận thực tế cao hơn so với phương thức canh tác truyền thống. Người nông dân không còn “đầu tư nhiều để đạt năng suất cao”, mà chuyển sang “đầu tư hợp lý để thu bền vững”.
Đối với vụ tôm, mô hình quảng canh trên nền ruộng lúa giúp hạn chế dịch bệnh, giảm phụ thuộc vào thức ăn công nghiệp. Tôm có chất lượng thịt chắc, được thị trường ưa chuộng và có giá bán ổn định, thường cao hơn so với tôm nuôi thâm canh.
Với “giá trị kép” trên cùng một đơn vị diện tích, sự kết hợp giữa lúa và tôm không chỉ là giải pháp kinh tế nông nghiệp mà còn là hướng đi phù hợp với xu thế phát triển nông nghiệp xanh, nông nghiệp có trách nhiệm. Mô hình này cũng đang mở ra nhiều cơ hội xuất khẩu.
Nhu cầu gạo sạch, gạo hữu cơ trên thế giới ngày càng tăng, đặc biệt tại các thị trường khó tính như châu Âu, Nhật Bản. Hạt gạo từ vùng lúa – tôm, với quy trình sản xuất sinh thái, có khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như SRP hay GlobalGAP. Hạt gạo này không chỉ là sản phẩm nông nghiệp mà còn mang theo câu chuyện về một hình mẫu nông nghiệp thân thiện với môi trường, là ví dụ điển hình về ứng phó với biến đổi khí hậu – điều đang làm đau đầu nhiều giới, nhiều quốc gia.










