Heritage tổng hợp
Hò dân gian là một loại hình nghệ thuật do người dân lao động sáng tạo và được lưu truyền tại nhiều vùng miền Việt Nam. Những câu hò mộc mạc, ngọt ngào không chỉ gắn với lao động và đời sống sinh hoạt mà còn chuyển tải tâm tư, tình cảm và những nét văn hóa đặc trưng của cộng đồng. Từ hò Ví Giặm ở Nghệ Tĩnh đến những điệu hò gắn với sông nước Nam Bộ, mỗi vùng lại có cách diễn xướng và sắc thái riêng. Hãy cùng Heritage tìm hiểu nét đẹp trong câu từ, không gian diễn xướng và những giá trị văn hóa đặc sắc của các điệu hò Việt Nam.

Hò dân gian là di sản văn hoá phi vật thể quý báu của dân tộc
(Ảnh: Bộ Văn hóa Thể Thao và Du lịch)
1. Nét đẹp trong câu từ
Những câu hò dân gian có mối quan hệ mật thiết với ca dao, tục ngữ. Ta thường nghe thấy thơ luôn đi đôi với ca, thơ ca chính là một sự kết hợp dễ dàng chạm tới trái tim người nghe và những câu hò cũng vậy. Nghệ thuật hò là sự kết hợp giữa ca dao, tục ngữ với âm điệu, nhạc điệu, diễn xướng và những sắc thái riêng của từng vùng miền, tạo nên một phần đặc sắc trong kho tàng văn hóa dân gian Việt Nam.
Ca dao, tục ngữ thường được đúc kết từ kinh nghiệm, tri thức, quá trình lao động hoặc thể hiện tâm tư, tình cảm của người dân. Chính vì vậy, lời của các điệu hò thường gần gũi với đời sống, dễ nhớ, dễ truyền miệng và dễ đi sâu vào lòng người.
Hò Ví Giặm tự hào là di sản văn hóa phi vật thể được Unesco công nhận
(Ảnh: Báo Dân Tộc)
Các hình thức hò dân gian phổ biến
Hò có thể được chia thành 3 hình thức chính gồm hò nghi lễ, hò sinh hoạt và hò trữ tình. Tùy vào vùng miền, môi trường sống và hoàn cảnh xã hội, các điệu hò Việt Nam lại có cách thể hiện khác nhau. Có những câu hò được trau chuốt, mượt mà, ý nhị, nhưng cũng có những điệu hò mang vẻ phóng khoáng, vui tươi và hào sảng.
Ví Giặm là một loại hình dân ca đặc biệt gắn liền với người dân Nghệ Tĩnh và đã được UNESCO ghi danh là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Trong những câu Ví Giặm, người nghe thường bắt gặp khẩu ngữ địa phương cùng nhiều đề tài về thiên nhiên, quê hương, làng xóm và đời sống. Tâm tư, tình cảm được diễn đạt bằng những ngôn từ trau chuốt nhưng vẫn giữ nét tế nhị, kín đáo và nhiều ẩn ý.
Ở Nam Bộ, cuộc sống của người dân gắn liền với sông nước nên hò dân gian thường xuất hiện nhiều hình ảnh về sông, ao, hồ, kênh, rạch, tôm cá và thuyền bè. Những câu hò Nam Bộ thể hiện sự sảng khoái, bộc trực, ít câu nệ nhưng vẫn chân tình, gần gũi và hóm hỉnh.
Câu hò gắn liền với sông nước ở miền Nam
(Ảnh: Báo Tuổi Trẻ)
Mỗi vùng miền có những câu hò và giai điệu khác nhau, nhưng đều mang những nét đặc sắc riêng và ẩn chứa khát khao, nguyện vọng, tâm tư, tình cảm của những con người lao động thật thà, chất phác và yêu đời. Chính sự khác biệt này góp phần tạo nên sự phong phú của các điệu hò Việt Nam.
2. Nét đẹp trong không gian diễn xướng
Hò là một trong các di sản văn hoá phi vật thể quý báu của Việt Nam. Không giống như các môn nghệ thuật biểu diễn trên sân khấu thường thấy, với tư tưởng gắn bó, đoàn kết mọi người dân lao động với nhau, diễn xướng trong hò dân gian là một hình thức kết nối tất cả những người tham gia tại nơi trình diễn.
Văn hóa diễn xướng độc đáo là nét đặc sắc trong hò dân gian
(Ảnh: Công an Nhân dân)
Diễn xướng hò thường được thể hiện theo hình thức xướng – xô, trong đó có một người hát xướng và những người còn lại phụ họa, đáp lại gọi là xô. Về mặt cấu trúc, một cuộc hò có thể trải qua 3 giai đoạn gồm hò đố, hò huê tình và hò chia tay. Mỗi câu hò lại thường có 3 phần: mở đầu là hò lấy hơi, lấy giọng “hò… ơ…”, tiếp theo là phần lời chính và cuối cùng là đoạn hò ngân dài.
Không gian diễn xướng Ví Giặm Nghệ Tĩnh
Không gian diễn xướng của Ví Giặm thường ở trên cạn hoặc trên sông. Tại khu vực Bắc Trung Bộ, nhiều hình thức diễn xướng gắn trực tiếp với hoạt động lao động, trong đó có ví phường vải, ví phường nón, ví phường cấy, ví phường gặt, ví xay lúa, ví phường đan…
Bên cạnh đó còn có những hình thức diễn xướng trên sông như Ví đò đưa sông La, Ví đò đưa sông Lam, Ví đò đưa nước ngược, Ví đò đưa chuyển phường vải. Ví Giặm cũng được tổ chức với nhiều hình thức, có những cuộc thi và địa điểm sinh hoạt cụ thể, từng có sự góp mặt của nhiều nhà Nho, học sĩ.
Không gian diễn xướng hò Nam Bộ
Hò đối đáp Nam Bộ, một nét sinh hoạt văn hóa tinh thần không thể thiếu của người dân nơi đây
(Ảnh: VOV2)
Ở Nam Bộ, môi trường sông nước và hệ thống kênh rạch tạo nên không gian đặc biệt cho nghệ thuật hò. Những điệu hò trên sông vì thế rất phổ biến, có thể kể đến hò kéo chài, hò kéo lưới, hò chèo đò, hò chèo thuyền, hò chèo ghe…
Do cuộc sống gắn liền với sông nước và hoạt động lao động thường xuyên di chuyển, hò Nam Bộ mang nhiều yếu tố tự phát, ngẫu hứng. Người dân có thể hò đơn lẻ hoặc hò đối đáp, qua đó vừa tạo không khí trong lao động vừa gửi gắm tâm tư, tình cảm của mình.
3. Giá trị của các điệu hò trong văn hóa Việt Nam
Từ câu từ, giai điệu đến không gian diễn xướng, hò dân gian Việt Nam phản ánh nhiều khía cạnh trong đời sống của cộng đồng. Những câu hò được hình thành từ lao động, sinh hoạt, tình yêu quê hương và tình cảm giữa con người với con người, qua đó lưu giữ nhiều nét văn hóa của từng vùng miền.
Sự khác biệt giữa Ví Giặm Nghệ Tĩnh và những điệu hò Nam Bộ cũng cho thấy khả năng thích nghi của nghệ thuật dân gian với môi trường sống. Trên đồng ruộng, trong phường nghề hay giữa những dòng sông, câu hò đều có thể trở thành phương tiện để con người giao tiếp, chia sẻ cảm xúc và gắn kết cộng đồng.
Hò là một loại hình nghệ thuật dân gian tiêu biểu, đồng thời là một mảnh ghép ý nghĩa trong bức tranh văn hóa Việt Nam. Việc trân trọng, bảo tồn và trao truyền nghệ thuật hò cho các thế hệ sau góp phần gìn giữ những giá trị văn hóa được cộng đồng vun đắp qua nhiều thế hệ. Hãy theo dõi Heritage để tiếp tục khám phá những di sản và nét đẹp văn hóa đặc sắc của Việt Nam.















