Mộc Xuân
“Một một Tết cha, mồng Hai Tết mẹ, mồng Ba Tết thầy” là hành trình trở về, về với những điều bền bỉ nuôi dưỡng đời sống con người: gia đình, nghĩa tình, đạo học.
Tết – một chữ mênh mang mà người Việt nghe thôi đã thấy tim khẽ lắng. Với người Việt, Tết không đơn thuần là chuỗi ngày rộn ràng của bánh chưng, câu đối đỏ hay những phiên chợ hoa ngập nắng đầu xuân. Tết còn là một hành trình trở về với những gốc rễ tinh thần, nơi mà mỗi bước chân ra khỏi nhà, mỗi nụ cười gặp nhau trong những ngày đầu năm, đều mang một ý nghĩa sâu sắc. Đó cũng là hành trình trở về, về với những điều bền bỉ nuôi dưỡng đời sống con người: gia đình, nghĩa tình, đạo học.
Trong kho tàng văn hóa dân gian, có một câu nói nhỏ mà thấm đượm cả một bản đồ nghĩa tình của đời người: “Mồng Một Tết cha, mồng Hai Tết mẹ, mồng Ba Tết thầy”.
Ba nẻo đi, ba lần cúi đầu, ba cõi lòng khác nhau mà nhuần nhị buộc người về với chính mình và với những người đã đưa mình đến nơi hôm nay.

Ngày mồng Một là ngày của nguồn cội: Tết cha. Trong quan niệm xưa, ngày đầu tiên của năm mới có sức nặng đặc biệt: nó vừa là một khởi đầu, vừa là thời điểm ai cũng muốn hướng về nơi sinh thành. Cha, trong ngôn ngữ truyền thống, đại diện cho họ nội, cho dòng máu, cho nền tảng định danh của mỗi người. Sáng mồng Một, con cháu thường tập trung về nhà nội, cùng thắp hương bàn thờ tổ tiên, quây quần với ông bà, cha mẹ, trên mâm cỗ đầu năm đầy ắp tiếng cười. Những câu chuyện cũ được nhắc lại, những lời chúc đầu năm được trao, và trong từng ánh mắt, từng nụ cười rạng rỡ là lời nhắc về việc giữ vững gốc rễ của mình – biết mình từ đâu đến.
Bên cạnh đó, ngày mồng Hai mang một ngọn gió khác: Tết mẹ. Nếu mồng Một là lúc về với họ nội, thì mồng Hai là lúc người ta sang chúc Tết bên ngoại, với mẹ và gia đình bên mẹ, nơi sinh ra người phụ nữ trong gia đình, nơi giữ phần mềm mại, ấm áp của huyết thống. Nơi này có tiếng nói nhẹ nhàng, có đủ vị ngọt của mối quan hệ mềm mại sau sự nghiêm cẩn của ngày đầu tiên. Bữa cơm bên người mẹ, bên những câu hỏi han ân cần, như tiếp thêm năng lượng cho những điều đời thường mà sâu sắc: tâm sự con cháu, kể chuyện xóm làng, trao nhau những hy vọng mới. Việc dành một ngày cho mẹ không chỉ là chuyện chúc Tết, mà còn là cách để người trẻ hiểu rằng tình mẫu tử, và mối quan hệ giữ gia đình với thế giới, là những phần không thể thiếu trong vòng xoay của đời sống.

Thứ tự ấy cũng nói lên cách người xưa gìn giữ cân bằng trong gia đình. Mồng Một đã tròn đạo với bên nội, thì mồng Hai là lúc trả nghĩa cho bên ngoại. Giữa hai ngày Tết ấy là hình bóng của người phụ nữ – người nối hai họ, giữ hai đầu dây huyết thống, âm thầm mà bền bỉ. Tết mẹ vì thế là ngày giữ nghĩa vợ chồng, giữ sự hài hòa giữa hai bên gia đình, để một mái nhà được đứng vững từ nhiều gốc rễ khác nhau.
Rồi đến mồng Ba: Tết thầy. Ngày này là dịp để những người được học hành, dù đã ra trường lâu hay còn đi học, đến thăm thầy cô đã dạy dỗ mình. Trước khi có ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11, mồng Ba chính là ngày tỏ lòng biết ơn đối với những người “đưa đò”. Quan niệm dân gian xem việc dành ngày này để chúc Tết thầy cô là cách thể hiện tinh thần tôn sư trọng đạo, uống nước nhớ nguồn – những giá trị văn hóa sâu sắc rất Việt Nam.
Không dễ để một câu nói dân gian lại dung nạp được cả ba lớp nghĩa ấy: sự tôn kính nguồn cội, sự thắt chặt nghĩa tình gia đình, và sự trân trọng những người đã gieo trí thức. Thứ tự ấy, từ cha sang mẹ rồi tới thầy, vừa là biểu tượng của tiến trình sống, vừa là bản đồ tâm linh dẫn lối cho từng cá thể con người trong dịp đầu năm, “bản đồ” chỉ dẫn con người: trước khi nghĩ đến mình, hãy nghĩ đến nơi mình sinh ra; trước khi cầu may mắn, hãy nhớ người đã sinh thành, dưỡng dục; trước khi mong thành đạt, hãy cúi đầu trước đạo học.

Ba ngày Tết đầu năm đi qua thật nhanh, tiếng pháo còn vương trên mái ngói, câu chuyện bên bàn trà chưa kịp kể hết, những lời chúc Tết vừa trao đã trở nên quen thuộc. Nhưng cái nghĩa của ba ngày ấy thì vẫn ở lại quanh năm. Mồng Một dạy con người nhớ về gốc rễ và họ hàng, mồng Hai nhắc ta trân trọng mối quan hệ vợ chồng, họ ngoại, còn mồng Ba gợi nhớ về con đường học vấn, về những bài học đạo đức, lời thầy dặn không gọt gọt mài mài nhưng vẫn sáng theo năm tháng.
Qua mỗi năm, có thể hình thức chúc Tết, thăm hỏi đã thay đổi cho phù hợp với đời sống hiện đại, nhưng tinh thần thì không hề mất đi. Người ta vẫn ghé thăm ông bà nội trước tiên, vẫn sang ngoại mà chúc mừng năm mới, vẫn không quên nhắn tin, gọi điện, hay trở về gặp thầy cô cũ để gửi tới họ lời chúc bình an. Và trong sự linh hoạt ấy, ta thấy được một sự kế thừa rất đáng quý của văn hóa truyền thống.
Tết không chỉ là ăn uống, Tết là lúc người ta bước ra khỏi guồng quay thường nhật để điểm lại những điều làm nên mình. Trong không khí lất phất lạnh đầu xuân miền Bắc, giữa những bông hoa đào hé nụ và sắc xanh dịu của lá mơ, mỗi gia đình như được mời gọi ngồi lại bên nhau, nhìn về ba phía quan trọng nhất: gốc họ, nghĩa tình và dấu chân của người đã dạy mình nên người.
Người ta nói rằng, nếu hiểu Tết chỉ bằng vị ngon của bữa cỗ hay tiếng cười rôm rả bên nồi thịt kho, thì chưa chắc đã cảm hết chiều sâu của nó. Nhưng nếu ta đặt mình vào câu chuyện “Mồng Một Tết cha, Mồng Hai Tết mẹ, Mồng Ba Tết thầy”, ta sẽ thấy Tết là một hành trình ngược dòng, trở về những mạch nguồn tinh thần, để rồi mỗi bước đi thật êm, thật chậm và thật trân trọng.
Ba ngày đầu năm, ba nẻo đường của lòng biết ơn, và cả ba nẻo ấy đều là những mảnh ghép của một vòng đời đầy nghĩa tình. Khi ba ngày Tết khép lại, cuộc sống lại cuốn con người đi. Nhưng đâu đó trong lòng, vẫn còn dư âm của những cái cúi đầu, những lời chúc, những bước chân trở về. Và chính những dư âm ấy làm nên một cái Tết rất Việt – lặng lẽ, bền bỉ, và đủ sâu để nuôi dưỡng con người suốt cả năm dài phía trước.







