Bài: Quỳnh Thương
Ảnh: Quang Ngọc, Đào Cảnh, Diễm Cao, Shutterstock
Cách đây không lâu, sầu riêng vẫn quen với cảnh chờ thương lái, chờ thông quan, chờ may rủi thị trường khi đến mùa chín rộ. Đầu năm 2020, khi xuất khẩu tiểu ngạch gặp ách tắc, dân chúng các miền phải đổ xô “giải cứu” sầu riêng.
Nhưng chỉ chưa đầy 2 năm sau, khi loại quả này được cấp “visa” xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc, bức tranh đã hoàn toàn thay đổi. Liên tiếp trong 3 năm qua, sầu riêng mang về kim ngạch xuất khẩu hàng tỷ USD, trở thành đầu tàu kéo cả ngành trái cây Việt bứt tốc và chưa có dấu hiệu chững lại. Sầu riêng thành “trái cây vua”. Đây không phải là trường hợp đơn lẻ, duy nhất mà nó phản ánh một định hướng mới, một lối phải đi trong xuất khẩu với nhiều loại trái cây khác nhau.

Từ sản xuất nhỏ lẻ đến chuỗi giá trị toàn cầu
Bức tranh chuyển mình của trái cây Việt Nam được phản ánh rõ nét qua kim ngạch xuất khẩu. Năm 2025, xuất khẩu rau quả đạt hơn 8,56 tỷ USD, tăng gần 20% so với năm trước, xác lập thêm kỷ lục mới. Đằng sau những con số ấy không chỉ là sự gia tăng về sản lượng, mà là quá trình nâng cấp về chất lượng cũng như vị thế, khi sầu riêng, dừa, thanh long, xoài… của Việt Nam dần trở thành những trụ cột trên thị trường quốc tế.
Ở tâm điểm của làn sóng tăng trưởng là sầu riêng. Riêng năm 2025, sầu riêng mang về khoảng 3,86 tỷ USD, chiếm hơn 45% kim ngạch xuất khẩu rau quả Việt. Lần đầu tiên, Việt Nam vượt Thái Lan để vươn lên dẫn đầu thị phần sầu riêng tại Trung Quốc, với hơn 50% lượng nhập khẩu, tương đương khoảng 940.000 tấn. Từ vị thế “kẻ đến sau”, sầu riêng Việt đã khẳng định chỗ đứng tại thị trường lớn nhất thế giới, trở thành bằng chứng rõ nét cho sức bật của nông sản khi đi đúng con đường chính ngạch, chuẩn hóa và liên kết chuỗi.
Thanh long, xoài, dừa, chuối, nhãn… cũng dần hình thành vị thế ổn định tại nhiều thị trường lớn, giúp trái cây Việt thoát khỏi cảnh phụ thuộc vào mùa vụ, trở thành nhóm hàng xuất khẩu có vai trò ngày càng rõ nét trong cán cân thương mại nông nghiệp.
Đằng sau đà tăng kim ngạch là sự thay đổi căn bản trong cách tổ chức sản xuất. Trái cây Việt đang rời khỏi quỹ đạo manh mún, tự phát để tiến tới cấu trúc mới, nơi vùng trồng tập trung, mã số, cơ sở đóng gói hay chuỗi liên kết trở thành điều kiện bắt buộc. Tính đến nay, cả nước đã có hơn 9.300 mã số vùng trồng, gần 1.400 cơ sở đóng gói phục vụ xuất khẩu, phản ánh mức độ chuẩn hóa ngày càng sâu của toàn ngành nông nghiệp.

Chuẩn hóa mở ra cánh cửa vào các thị trường khó tính như Nhật Bản, Australia, New Zealand… đồng thời đặt trái cây Việt trước những nấc thang tiêu chuẩn ngày càng cao. Đằng sau quá trình chuyển dịch ấy là vai trò dẫn dắt của các cơ quan quản lý, cũng như hệ thống hỗ trợ kỹ thuật. Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật cùng Trung tâm Khuyến nông Quốc gia không chỉ ban hành các tiêu chuẩn về mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói, mà còn trực tiếp hướng dẫn kỹ thuật, hỗ trợ nông dân, doanh nghiệp điều chỉnh quy trình sản xuất để đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường xuất khẩu.
Từ sản xuất nhỏ lẻ sang chuỗi giá trị toàn cầu, trái cây Việt Nam đang rời xa tư duy “làm nhiều để bán”, tiến gần hơn tới cách làm “làm đúng để đi xa”.
Những chìa khóa để “đi xa”
Thực tế cho thấy, tiêu chuẩn hay logistics không còn nằm trên giấy, mà đã trở thành phép thử trực diện đối với chuỗi lưu thông nông sản. Những ngày giáp Tết Nguyên đán Bính Ngọ, hàng ngàn xe container nông sản bất ngờ “chậm nhịp” tại nhiều cửa khẩu, khi Nghị định 46/2026 có hiệu lực. Chỉ một khâu thủ tục bị nghẽn, hàng hóa lập tức bị dồn ứ, doanh nghiệp lúng túng và đối diện nhiều thua lỗ. Khi tiêu chuẩn thị trường ngày càng siết chặt, trái cây Việt gần như không còn khoảng lùi để xoay xở, mà buộc phải vận hành theo quỹ đạo chuẩn hóa nếu muốn đi xa, đi bền.
Trung Quốc, EU, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc đều đang viết lại “luật chơi”. Trung Quốc yêu cầu mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói, đồng thời truy xuất nguồn gốc đến từng lô hàng. EU liên tục hạ ngưỡng dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Mỹ và Nhật Bản tăng cường kiểm soát kiểm dịch ngay tại cửa khẩu. Chỉ một chỉ tiêu không đạt, cả lô hàng có thể bị cảnh báo hoặc trả về.
VietGAP, GlobalGAP hay sản xuất hữu cơ đã không còn là nhãn mác mang tính lựa chọn, mà đã trở thành “tấm vé” bắt buộc để vào thị trường quốc tế. Chất lượng không chỉ quyết định khả năng mở cửa thị trường, mà còn là yếu tố then chốt để giữ chỗ trên kệ hàng quốc tế.

Tuy nhiên, chuẩn hóa mới chỉ là điều kiện cần. Logistics và chế biến mới là những mắt xích quyết định trái cây Việt đi được bao xa. Chi phí vận chuyển, năng lực bảo quản sau thu hoạch, hệ thống kho lạnh và logistics lạnh không chỉ tác động đến giá thành, mà còn quyết định khả năng đảm bảo chất lượng trên những hành trình xuất khẩu dài ngày.
Để thoát khỏi thế lệ thuộc xuất khẩu quả tươi hay nhịp mùa vụ, ngày càng nhiều doanh nghiệp chuyển hướng đầu tư vào sơ chế, kho lạnh và chế biến sâu như đông lạnh, sấy, nước ép… Qua đó, trái cây Việt được kéo dài “vòng đời”, mở rộng không gian thị trường, từng bước dịch chuyển từ xuất khẩu theo mùa sang xuất khẩu quanh năm.
Khi được đặt trong một chuỗi giá trị hoàn chỉnh, từ vùng trồng, tiêu chuẩn sản xuất, logistics đến chế biến và thương hiệu, trái cây Việt không còn là nông sản thô chỉ bán theo thời vụ. Trái cây trở thành ngành hàng xuất khẩu có giá trị, gắn với chỉ dẫn địa lý, câu chuyện vùng trồng, xu hướng tiêu dùng xanh, an toàn, minh bạch nguồn gốc.
Những “nút thắt” cần tháo gỡ để phát triển bền vững
Dù đã có bước chuyển mạnh mẽ về kim ngạch cũng như vị thế nói chung, trái cây Việt Nam vẫn đối mặt với không ít “nút thắt”. Quy mô sản xuất giữa các vùng trồng còn thiếu đồng đều, trong khi nguy cơ tăng trưởng nóng theo phong trào vẫn hiện hữu ở nhiều loại cây ăn quả. Liên kết chuỗi từ sản xuất – thu mua – chế biến – xuất khẩu chưa đủ chặt, khiến chuỗi giá trị dễ bị “đứt gãy” ngay từ khâu đầu.
Bên cạnh đó, những hạn chế về hạ tầng chế biến sâu, hệ thống bảo quản sau thu hoạch, hay nguồn nhân lực chất lượng cao tiếp tục là rào cản lớn, nhất là khi trái cây Việt hướng tới các thị trường đòi hỏi cao về chất lượng và cung hàng ổn định.

Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Trần Thanh Nam khẳng định: “Trái cây Việt Nam sẽ không thể vươn xa nếu không tổ chức lại sản xuất theo chuỗi giá trị, nâng cao chất lượng và xây dựng thương hiệu một cách chuyên nghiệp”.
Theo ông Nam, phát triển trái cây không chỉ là mở rộng diện tích hay gia tăng sản lượng, mà cốt lõi nằm ở cách tổ chức ngành hàng, ở mức độ liên kết trong toàn chuỗi. Định hướng đến năm 2030 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường là tập trung phát triển các loại trái cây chủ lực “theo hướng ổn định, bền vững”.
Lãnh đạo Bộ cho rằng, nếu được tổ chức lại một cách khoa học, được đầu tư sâu và liên kết toàn chuỗi, các nhóm cây ăn quả chủ lực như chanh dây, chuối, dứa, dừa… sẽ không chỉ nâng cao giá trị xuất khẩu mà còn tạo nền tảng vững chắc cho mục tiêu “nông nghiệp sinh thái, nông thôn hiện đại, nông dân văn minh”.
“Việt Nam có lợi thế rõ rệt về khí hậu, đất đai và con người. Vấn đề còn lại là cách làm. Tổ chức lại ngành hàng trái cây chủ lực chính là chìa khóa để nông nghiệp Việt Nam phát triển bền vững, hội nhập sâu và tăng trưởng trong dài hạn”, Thứ trưởng Nam nhấn mạnh.
Từ những khu vườn nhỏ lẻ, trái cây Việt đang học cách ra biển lớn bằng con đường chính ngạch, chuẩn hóa và liên kết chuỗi. Đó không phải lối đi ngắn hay dễ dàng, nhưng là con đường duy nhất để thoát khỏi vòng luẩn quẩn “được mùa mất giá”.








