
Tác giả: Hà Phương Linh
Hình ảnh: Lê Lai
Dòng chảy nghệ thuật đang thay đổi, ranh giới Đông - Tây cũng đang ngày một đổi khác. Liệu năm Con Ngựa có phải là năm bứt tốc, tạo nên dấu ấn cho những giá trị cũ - mới?

Con ngựa “tôi” hay con ngựa “chúng ta”?
Trong lịch sử văn minh nhân loại, hiếm có loài vật nào chiếm giữ vị trí trung tâm trong đời sống vật chất và tinh thần của con người như loài ngựa.
Để bàn về “con ngựa” giới mộ điệu đã tốn không ít giấy mực để mô tả, nhưng ít ai biết rằng: Nếu như con ngựa phương Tây tôn vinh cái tôi cá nhân (ego), có giá trị như một bệ đỡ của quyền lực và ý chí, gắn liền mật thiết với khái niệm "Imperium" – quyền uy tối thượng thì con ngựa ở phương Đông mang ý nghĩa như linh vật của vũ trụ và tâm linh, là biểu tượng của các nguồn năng lượng vũ trụ và một bản thể độc lập, quý giá.
Thời kỳ cổ đại phương Tây: Tượng kỵ mã Marcus Aurelius (khoảng năm 175 CN) với bức tượng đồng duy nhất của một hoàng đế La Mã thời tiền Cơ đốc giáo là đỉnh cao của chủ nghĩa hiện thực La Mã.
Tuy nhiên, điều làm nên sức mạnh của tác phẩm không phải là sự hung dữ của con vật, mà là sự tương phản với người cưỡi. Hoàng đế Marcus Aurelius không mặc áo giáp chiến binh mà mặc áo choàng dân sự, gương mặt toát lên vẻ khắc kỷ (Stoicism), điềm tĩnh và suy tư.
Soi xét một tác phẩm khác, con ngựa của Verrocchio đặc biệt đáng chú ý với sự căng thẳng tột độ của cơ bắp. Ở đây, con ngựa là sự mở rộng của cái tôi (Ego) của người tướng lĩnh.
Nếu nghệ thuật phương Đông thường ẩn danh hoặc mang tính biểu tượng chung, thì điêu khắc ngựa Phục hưng tôn vinh cá nhân cụ thể. Mỗi con ngựa được nghiên cứu kỹ lưỡng về giống loài, tỷ lệ, nhằm mục đích bất tử hóa vinh quang trần thế của người cưỡi.

Thời Đường, vẻ đẹp của sự phồn thực mô tả những con ngựa béo tốt, mông tròn, cổ to. Đây không phải là ngựa chiến gầy gò khắc khổ, mà là biểu tượng của sự thịnh vượng, sung túc của con đường tơ lụa. Thẩm mỹ "tròn đầy" này phản ánh một xã hội tự tin, cởi mở và giàu có.
Chịu ảnh hưởng của tín ngưỡng Thần Đạo, con ngựa của Thần Đạo (Shinto) tại Nhật Bản, các tượng đất nung Haniwa (thế kỷ 3-6) có hình dáng đơn giản, đôi khi trừu tượng hóa. Chúng là những ống đất sét rỗng, với đôi mắt khoét sâu mang vẻ u huyền. Không giống như sự trau chuốt ở các quốc gia khác, Haniwa chấp nhận sự thô mộc của đất. Vẻ đẹp của chúng nằm ở sự giản đơn và khả năng gợi cảm xúc u hoài.



Dù chịu ảnh hưởng của Phật giáo và Nho giáo Trung Hoa, người Việt đã thổi vào hình tượng ngựa một hồn cốt dân dã, gần gũi và đầy ắp tính nhân văn. Hình tượng ngựa trên gốm men ngọc hay gốm hoa nâu thường nhỏ nhắn, thanh thoát. Tượng ngựa đá tại chùa Phật Tích (1057) là một kiệt tác hiếm hoi với hình ảnh con ngựa nằm quỳ, chân trước gập lại, đầu cúi xuống. Không phải là con ngựa chiến hung hãn, đây là con ngựa đã được thuần phục bởi Phật pháp, thể hiện sự quy thuận và giác ngộ.
Trên rất nhiều những mảnh ghép văn hoá, hình ngựa được vẽ phóng khoáng, đôi khi có người cưỡi dang tay múa, phản ánh tinh thần lạc quan và tự do của thời đại Đông A. Con ngựa ra khỏi chốn cung đình nghiêm cẩn để về với làng xã, con ngựa hiện lên trong các cảnh sinh hoạt đời thường như vinh quy bái tổ, đi săn, hay rước hội. Con ngựa ở đây không to lớn áp đảo con người, mà là người bạn đồng hành. Nếu Pegasus đại diện cho cảm hứng thi ca và người hùng cá nhân, thì hình ảnh con ngựa của Việt Nam đại diện cho Thánh nhân, điềm lành, sự cân bằng âm dương và khát vọng siêu thoát khỏi trần thế.


Đã đến lúc khơi dòng viễn phương
Nền tảng triết học phương Tây, chịu ảnh hưởng của triết học Hy Lạp và La Mã, coi con người là thước đo vạn vật, do đó con ngựa phải bị con người khuất phục để khẳng định vị thế trung tâm. Phương Đông, chịu ảnh hưởng của Đạo giáo và Phật giáo, coi con người là một phần nhỏ bé của vũ trụ, do đó con ngựa được tôn trọng như một sinh linh có khả năng kết nối với các thế lực siêu nhiên (Rồng, Thần, Phật).
Tuy vậy, dưới sự hội tụ trong nghệ thuật hiện đại, bước sang thế kỷ 20 và 21, sự giao lưu văn hóa đã xóa nhòa ranh giới cứng nhắc này. Các nghệ sỹ hiện đại đã tạo ra một ngôn ngữ lai ghép, kết hợp kỹ thuật phương Tây với tinh thần phương Đông.

Không nằm ngoài dòng chảy hội nhập, các nghệ nhân của QMOSAIC đã sáng tạo nên sản phẩm KỶ TRÀ MOSAIC "PHI MÃ AN NAM" (The An Nam Mosaic Low-Table) - với số lượng giới hạn, tác phẩm kế thừa rõ tinh thần giao thoa giữa Á - Âu, thể hiện nghệ thuật mosaic đương đại nhưng vẫn giữ nguyên vẻ đẹp truyền thống của gốm sứ Bát Tràng.
Không đi sâu vào hình tượng tạo hình con ngựa, kỷ trà mosaic “ Phi Mã An Nam” lấy cảm hứng về chiếc bàn thấp, di động, là tâm điểm của sự tụ họp và đàm đạo trên sập gụ, đi-văng của người xưa kết hợp với trò chơi dân gian Cờ Cá Ngựa. Tác phẩm là sự chuyển đổi công năng linh hoạt giữa Khay Decor (Centerpiece) và Bàn Cờ (Hybrid).
Toàn bộ tác phẩm được làm thủ công hoàn toàn với bề mặt được ghép bởi những mảnh gốm đa sắc tinh xảo với kích thước nhỏ nhất chỉ 7cm - Điều này đòi hỏi kỹ thuật thủ công cầu kỳ và kinh nghiệm chế tác lâu năm trong ngành thủ công truyền thống.



Không bỏ lỡ những giá trị kiến trúc truyền thống, thiết kế cách tân phần chân bàn được lấy cảm hứng cốt lõi từ chân trống đồng Đông Sơn kết hợp cùng chất liệu gỗ sồi Nga mang đến một tổng thể nổi bật nhưng không kém phần nhã nhặn. 5 quân cờ cá ngựa với dáng “tĩnh” trong tư thế sẵn sàng bùng nổ kết hợp cùng 12 token với 5 màu nổi bật tượng trưng cho 5 ngũ hành Kim - Mộc - Thuỷ - Hoả - Thổ tượng trưng cho các luồng năng lượng trong một năm mang đến tổng thể đa sắc cùng vẻ đẹp đương đại tuyệt vời.
KỶ TRÀ MOSAIC “PHI MÃ AN NAM” (The An Nam Mosaic Low-Table) là minh chứng cho một hành trình xa hơn của người nghệ sỹ nói riêng và văn hoá đại chúng nói chung. Bước sang năm Ngựa, khi chuyển động trở thành bản năng, bộ sưu tập mở ra một lời nhắn gửi: Hãy lắng nghe nhịp phi mã trong nội tại, can đảm bước ra khỏi khuôn định cũ, bứt khỏi giới hạn quen thuộc để mỗi cá nhân tự viết nên hành trình hội nhập mang dấu ấn bản thể của chính mình.
